GỬI TIẾT KIỆM TẠI VIB

Biểu lãi suất tiết kiệm trực tuyến theo từng sản phẩm

Kỳ hạn (tháng)
Kỳ hạn nổi bật
1 tháng
6 tháng
Kỳ hạn khác
< 1 tháng
2 tháng
3, 4, 5 tháng
7 tháng
8 tháng
9 tháng
10 tháng
11 tháng
15 tháng
18 tháng
24 tháng
36 tháng
Từ 10 triệu đến dưới 100 triệu
 
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
6.10%
 
Đăng ký
0.20%
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
4.20%
Đăng ký
6.00%
Đăng ký
6.00%
Đăng ký
6.00%
Đăng ký
6.00%
Đăng ký
6.00%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.40%
Đăng ký
6.70%
Đăng ký
6.70%
Từ 100 triệu đến dưới 1 tỷ
 
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
6.10%
 
Đăng ký
0.20%
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
4.20%
Đăng ký
6.10%
Đăng ký
6.10%
Đăng ký
6.10%
Đăng ký
6.10%
Đăng ký
6.10%
Đăng ký
6.30%
Đăng ký
6.50%
Đăng ký
6.80%
Đăng ký
6.80%
Từ 1 tỷ đến dưới 5 tỷ
 
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
6.10%
 
Đăng ký
0.20%
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
4.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.40%
Đăng ký
6.60%
Đăng ký
6.90%
Đăng ký
6.90%
Từ 5 tỷ trở lên
 
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
6.10%
 
Đăng ký
0.20%
Đăng ký
4.10%
Đăng ký
4.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.20%
Đăng ký
6.40%
Đăng ký
6.60%
Đăng ký
6.90%
Đăng ký
6.90%
 

Ghi chú:
Lãi suất niêm yết được tính trên cơ sở 1 năm tương đương 365 ngày

Lãi suất niêm yết áp dụng với kỳ trả lãi cuối kỳ

Lãi suất áp dụng cho kỳ trả lãi hàng tháng, hàng quý, 6 tháng, 12 tháng được quy đổi theo công thức quy định của VIB trong từng thời kỳ
Loại tiền gửi VND
Trường hợp khách hàng tất toán trước hạn sẽ hưởng lãi suất không kỳ hạn 0.1%/năm

Kỳ hạn (tháng)
Kỳ hạn nổi bật
6 tháng
Kỳ hạn khác
9 tháng
12 tháng
18 tháng
24 tháng
36 tháng
48 tháng
60 tháng
Áp dụng cho số tiền gửi từ 1 triệu trở lên

Đăng ký

5.20%

Đăng ký

5.20%

Đăng ký

5.20%

Đăng ký

5.50%

Đăng ký

5.50%

Đăng ký

5.50%

Đăng ký

5.50%

Đăng ký

5.50%

Ghi chú:
Lãi suất niêm yết được tính trên cơ sở 1 năm tương đương 365 ngày
Trường hợp khách hàng tất toán trước hạn sẽ hưởng lãi suất không kỳ hạn 0.1%/năm

Loại tiền gửi VND

Tham khảo Biểu lãi suất tiền gửi tại quầy KH Cá nhân
Kỳ hạn (tháng)
< 1 tháng
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
18 tháng
24 tháng
USD

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

Đăng ký

0.00%

EUR

-

Đăng ký

0.20%

Đăng ký

0.20%

Đăng ký

0.50%

Đăng ký

0.50%

Đăng ký

0.70%

Đăng ký

0.70%

-

-

AUD

Đăng ký

0.50%

Đăng ký

1.00%

-

Đăng ký

1.10%

Đăng ký

1.15%

-

Đăng ký

1.20%

-

Đăng ký

1.20%

Ghi chú: Lãi suất niêm yết được tính trên cơ sở 1 năm tương đương 365 ngày
Lãi suất Tiết kiệm ngoại tệ trực tuyến bằng lãi suất Tiết kiệm ngoại tệ tại quầy